BÁO CÁO SPDR GOLD SHARE HÀNG NGÀY

Thời gianHành độngChangeDòng tiền (triệu USD)Tổng nắm giữ (tấn)
2025-12-19🧘 Không0.000.001,052.54
2025-12-22📈 Mua12.021,707.411,064.56
2025-12-23🧘 Không0.000.001,064.56
2025-12-24📈 Mua3.71535.531,068.27
2025-12-26📈 Mua2.86411.931,071.13
2025-12-29📈 Mua0.86119.601,071.99
2025-12-30🧘 Không0.000.001,071.99
2025-12-31📉 Bán-1.43-197.991,070.56
2026-01-02📉 Bán-5.43-760.211,065.13
2026-01-05🧘 Không0.000.001,065.13
2026-01-06📈 Mua2.00288.901,067.13
2026-01-07🧘 Không0.000.001,067.13
2026-01-08🧘 Không0.000.001,067.13
2026-01-09📉 Bán-2.57-371.711,064.56
2026-01-12📈 Mua6.24925.491,070.80
Tổng📈 Mua18.262,658.951,070.80

Biểu đồ Mua - Bán SPDR Gold Share 💸

BÁO CÁO SPDR GOLD SHARE HÀNG TUẦN

Thời gianHành độngChangeDòng tiền (triệu USD)Tổng nắm giữ (tấn)
2025/W40📈 Mua9.161,128.671,014.88
2025/W41📈 Mua2.28293.761,017.16
2025/W42📈 Mua30.054,080.021,047.21
2025/W43📉 Bán-0.2839.241,046.93
2025/W44📉 Bán-7.73-987.791,039.20
2025/W45📈 Mua2.86373.841,042.06
2025/W46📈 Mua1.94270.701,044.00
2025/W47📉 Bán-3.43-447.961,040.57
2025/W48📈 Mua4.86646.621,045.43
2025/W49📈 Mua4.82654.631,050.25
2025/W50📈 Mua2.86401.431,053.11
2025/W51📉 Bán-0.57-78.651,052.54
2025/W52📈 Mua18.592,654.871,071.13
2026/W01📉 Bán-5.43-760.211,065.13
2026/W02📉 Bán-0.57-82.811,064.56
2026/W03📈 Mua6.24925.491,070.80
Tổng📈 Mua65.659,111.851,070.80

Biểu đồ dòng tiền luỹ kế theo tuần 💸

BÁO CÁO SPDR GOLD SHARE THEO THÁNG

Thời gianHành độngChangeDòng tiền (triệu USD)Tổng nắm giữ (tấn)
2025/02📈 Mua39.613,741.89904.38
2025/03📈 Mua29.002,831.12933.38
2025/04📈 Mua10.881,029.62944.26
2025/05📉 Bán-14.06-1,428.33930.20
2025/06📈 Mua22.332,440.85952.53
2025/07📈 Mua1.98234.71954.51
2025/08📈 Mua23.172,541.90977.68
2025/09📈 Mua35.204,176.401,012.88
2025/10📈 Mua26.323,673.641,039.20
2025/11📈 Mua6.23843.201,045.43
2025/12📈 Mua25.133,553.881,070.56
2026/01📈 Mua0.2482.471,070.80
Tổng📈 Mua206.0323,721.371,070.80

Biểu đồ dòng tiền luỹ kế theo tháng 💸

BÁO CÁO SPDR GOLD SHARE THEO QUÝ

Thời gianHành độngChangeDòng tiền (triệu USD)Tổng nắm giữ (tấn)
2024/Q2📉 Bán-1.10-53.61829.05
2024/Q3📈 Mua42.893,376.96871.94
2024/Q4📈 Mua0.5841.40872.52
2025/Q1📈 Mua60.865,886.87933.38
2025/Q2📈 Mua19.152,042.15952.53
2025/Q3📈 Mua60.356,953.021,012.88
2025/Q4📈 Mua57.688,070.721,070.56
2026/Q1📈 Mua0.2482.471,070.80
Tổng📈 Mua240.6526,399.981,070.80

Biểu đồ dòng tiền luỹ kế theo quý 💸