GOLD / H4

Trend Score
0.733
Tăng mạnh

GOLD / D1

Trend Score
0.730
Tăng mạnh

GOLD / W1

Trend Score
1.000
Tăng rất mạnh

GOLD / MN

Trend Score
1.000
Tăng rất mạnh
Phân tích kỹ thuật GOLD / D1
Chỉ báoThông sốTín hiệu
EMA104226.71Mua cực mạnh
EMA204184.96Mua cực mạnh
EMA504069.09Mua cực mạnh
EMA1003878.40Mua cực mạnh
EMA2003584.83Mua cực mạnh
RSI1469.188⤴ Uptrend - Quá mua 😱
Stoch(14,3,3)87.036, 83.548⤴ Uptrend - Quá mua 😱
ADX(14)23.010 (DI+:31.530, DI-:13.150)Xu hướng tăng trung bình
Độ mạnh xu hướngSiêu uptrend 🚀💪⤴ Uptrend - Xu hướng tăng mạnh ⤴
Tên GọiVùng GiáĐộ MạnhTín HiệuBiên ĐộKiểm ĐịnhThời Gian
CR3 (RES)4375.00 - 4387.92💪 23🎯 9📏 0.300%⚡️ 5⏰ 6d
CR2 (RES)4351.13 - 4355.37💪 12🎯 5📏 0.099%⚡️ 5⏰ 14d
CR1 (RES)4326.87 - 4338.23💪 7🎯 2📏 0.264%⚡️ 4⏰ 6d
Thị giá4300.94-
CS1 (SUP)4197.86 - 4212.50💪 72🎯 19📏 0.341%⚡️ 19⏰ 11d
CS2 (SUP)4182.62 - 4184.95💪 31🎯 9📏 0.054%⚡️ 26⏰ 8d
CS3 (SUP)4159.85 - 4169.72💪 74🎯 24📏 0.230%⚡️ 19⏰ 10d
Thời gianHành độngChangeDòng tiền (triệu USD)Tổng nắm giữ (tấn)
2025-12-01📈 Mua4.58623.631,050.01
2025-12-02📉 Bán-1.72-232.531,048.29
2025-12-03📉 Bán-1.71-232.271,046.58
2025-12-04📈 Mua4.00540.711,050.58
2025-12-05📉 Bán-0.33-44.921,050.25
2025-12-08📉 Bán-1.14-154.071,049.11
2025-12-09📉 Bán-1.14-154.431,047.97
2025-12-10📉 Bán-1.15-154.501,046.82
2025-12-11📈 Mua4.01544.631,050.83
2025-12-12📈 Mua2.28319.791,053.11
Tổng📈 Mua7.681,056.061,053.11

BTCUSD / H4

Trend Score
-0.700
Giảm mạnh

BTCUSD / D1

Trend Score
-0.816
Giảm rất mạnh

BTCUSD / W1

Trend Score
0.466
Tăng yếu

BTCUSD / MN

Trend Score
0.699
Tăng mạnh
Phân tích kỹ thuật BTCUSD / D1
Chỉ báoThông sốTín hiệu
EMA1091109.82Bán
EMA2091556.04Bán mạnh
EMA5096206.81Bán cực mạnh
EMA100101523.56Bán cực mạnh
EMA200103307.28Bán cực mạnh
RSI1445.178⤵ Downtrend - Tiếp diễn mạnh ⤵
Stoch(14,3,3)68.190, 74.611⤵ Downtrend - Tiếp diễn mạnh ⤵
ADX(14)31.610 (DI+:14.590, DI-:21.800)Xu hướng giảm trung bình
Độ mạnh xu hướngSiêu downtrend 📉🔥⤵ Downtrend - Xu hướng giảm mạnh ⤵
Tên GọiVùng GiáĐộ MạnhTín HiệuBiên ĐộKiểm ĐịnhThời Gian
CR3 (RES)92755.23 - 92893.84💪 28🎯 9📏 0.153%⚡️ 18⏰ 59d
CR2 (RES)91852.92 - 92111.53💪 51🎯 17📏 0.286%⚡️ 18⏰ 41d
CR1 (RES)90777.03 - 91174.10💪 57🎯 19📏 0.439%⚡️ 17⏰ 33d
Thị giá90457.20-
CS1 (SUP)89993.60 - 90185.83💪 45🎯 16📏 0.213%⚡️ 15⏰ 12d
CS2 (SUP)89453.00 - 89587.96💪 26🎯 7📏 0.149%⚡️ 20⏰ 6d
CS3 (SUP)88981.09 - 89181.63💪 49🎯 16📏 0.222%⚡️ 13⏰ 12d
PeriodIBITFBTCBITBARKBBTCOEZBCBRRRHODLBTCWGBTCBTCTotalAll Time Total
2025-12-01(65.90)67.000.007.400.000.000.000.000.000.000.008.5057,670.60
2025-12-02120.1021.907.40(90.90)0.000.000.000.000.000.000.0058.5057,729.10
2025-12-0342.200.000.00(37.10)0.000.000.000.000.00(19.60)(0.40)(14.90)57,714.20
2025-12-04(113.00)(54.20)(3.00)0.000.000.000.00(14.30)0.00(10.10)0.00(194.60)57,519.60
2025-12-05(32.50)27.304.9042.800.000.000.0011.400.900.000.0054.8057,574.40
2025-12-0828.80(39.40)0.000.000.000.000.00(5.80)0.00(44.00)0.00(60.40)57,514.00
2025-12-09(135.40)198.9016.205.306.508.100.000.001.0017.5033.80151.9057,665.90
2025-12-10192.9030.600.000.000.000.000.000.000.000.000.00223.5057,889.40
2025-12-1176.70(103.60)8.40(16.40)0.000.000.00(19.40)0.00(12.20)(11.00)(77.50)57,811.90
2025-12-1251.10(2.00)0.000.000.000.000.000.000.000.000.0049.1057,861.00
Tổng165.00146.5033.90(88.90)6.508.100.00(28.10)1.90(68.40)22.40198.9057,861.00
Trung bình16.5014.653.39(8.89)0.650.810.00(2.81)0.19(6.84)2.2419.8957,695.01
Cao nhất192.90198.9016.2042.806.508.100.0011.401.0017.5033.80223.5057,889.40
Thấp nhất(135.40)(103.60)(3.00)(90.90)0.000.000.00(19.40)0.00(44.00)(11.00)(194.60)57,514.00

USDJPY / H4

Trend Score
0.450
Tăng yếu

USDJPY / D1

Trend Score
0.700
Tăng mạnh

USDJPY / W1

Trend Score
0.824
Tăng rất mạnh

USDJPY / MN

Trend Score
0.700
Tăng mạnh
Phân tích kỹ thuật USDJPY / D1
Chỉ báoThông sốTín hiệu
EMA10155.825Bán yếu
EMA20155.561Mua yếu
EMA50153.956Mua mạnh
EMA100151.903Mua cực mạnh
EMA200150.489Mua cực mạnh
RSI1454.237⤴ Uptrend - Tiếp diễn mạnh ⤴
Stoch(14,3,3)50.114, 53.621⤴ Uptrend - Điều chỉnh ⤵
ADX(14)16.310 (DI+:19.610, DI-:21.310)Xu hướng yếu/sideway
Độ mạnh xu hướngSiêu uptrend 🚀💪⤴ Uptrend - Xu hướng tăng mạnh ⤴
Tên GọiVùng GiáĐộ MạnhTín HiệuBiên ĐộKiểm ĐịnhThời Gian
CR3 (RES)158.49 - 159.11💪 16🎯 6📏 0.396%⚡️ 9⏰ 286d
CR2 (RES)157.16 - 158.03💪 73🎯 28📏 0.558%⚡️ 33⏰ 21d
CR1 (RES)156.27 - 156.69💪 233🎯 86📏 0.269%⚡️ 51⏰ 72d
Thị giá155.81-
CS1 (SUP)155.09 - 155.34💪 140🎯 44📏 0.161%⚡️ 56⏰ 23d
CS2 (SUP)154.13 - 154.62💪 176🎯 64📏 0.313%⚡️ 51⏰ 43d
CS3 (SUP)153.27 - 153.66💪 176🎯 72📏 0.255%⚡️ 38⏰ 57d